strawberry daiquiri

Định nghĩa

Danh từ: - Daiquiri dâu tây: "strawberry daiquiri" một loại cocktail (đồ uống cồn pha chế) bao gồm daiquiri (rượu rum, nước cốt chanh, đường) kết hợp với dâu tây nghiền hoặc xay nhuyễn.

dụ sử dụng
  • (Tôi đã gọi một ly daiquiri dâu tây tại quán bar trên bãi biển.)
  • ( ấy thích vị ngọt của một ly daiquiri dâu tây đông lạnh vào mùa .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Frozen strawberry daiquiri": daiquiri dâu tây dạng đá xay (thường được pha với đá bào để kết cấu sánh mịn).

    • The frozen strawberry daiquiri is a popular choice for poolside parties. (Daiquiri dâu tây dạng đá xay lựa chọn phổ biến cho các bữa tiệc bên hồ bơi.)
  • "Strawberry daiquiri mix": hỗn hợp pha chế daiquiri dâu tây (thường được bán sẵn dạng chai hoặc gói).

    • You can buy a strawberry daiquiri mix at the supermarket to make it at home. (Bạn có thể mua hỗn hợp pha chế daiquiri dâu tâysiêu thị để tự làm tại nhà.)
Biến thể từ gần giống
  • Daiquiri (n): loại cocktail cơ bản gồm rượu rum, nước cốt chanh đường (không dâu tây).

    • A classic daiquiri is simple but delicious. (Một ly daiquiri cổ điển đơn giản nhưng ngon.)
  • Strawberry margarita (n): một loại cocktail khác dâu tây, nhưng thay rượu rum bằng tequila.

    • A strawberry margarita is similar but uses tequila instead of rum. (Một ly strawberry margarita tương tự nhưng dùng tequila thay vì rượu rum.)
Từ đồng nghĩa
  • Cocktail dâu tây: cách gọi chung cho bất kỳ loại đồ uống pha chế nào hương vị dâu tây (không đặc trưng cho daiquiri).
  • Đồ uống dâu tây cồn: miêu tả chung, nhưng không chính xác bằng "strawberry daiquiri".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ đặc thù cho "strawberry daiquiri", đây danh từ chỉ đồ uống. Tuy nhiên, có thể dùng các động từ như:
    • Make a strawberry daiquiri: pha chế một ly daiquiri dâu tây.
      • Can you make a strawberry daiquiri for me? (Bạn có thể pha cho tôi một ly daiquiri dâu tây không?)
    • Order a strawberry daiquiri: gọi một ly daiquiri dâu tây.
      • She ordered a strawberry daiquiri at the bar. ( ấy gọi một ly daiquiri dâu tây tại quán bar.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "strawberry daiquiri". Tuy nhiên, trong văn hóa giải trí, cụm từ này thường gắn với hình ảnh kỳ nghỉ, thư giãn.
    • "Sipping a strawberry daiquiri by the sea" một hình ảnh thành ngữ chỉ sự thư thái, tận hưởng cuộc sống.
strawberry daiquiri
A bartender prepares a strawberry daiquiri at a tropical bar.